|
1
|
TS. Huỳnh Bùi Linh Chi
| Phòng Đào tạo
| 58 |
|
2
|
TS. Nguyễn Ngọc Duy
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 37 |
|
3
|
TS. Nguyễn Đình Long
| Khoa Kỹ thuật
| 30 |
|
4
|
ThS. Phạm Thị Hồng Vinh
| Phòng NCKH, SĐH&QHQT
| 26 |
|
5
|
PGS. TS. Nguyễn Duy Anh Tuấn
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 24 |
|
6
|
TS. Trương Văn Minh
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 24 |
|
7
|
TS. Nguyễn Thành Hưng
| Khoa Tổng hợp
| 24 |
|
8
|
PGS. TS. Lê Kính Thắng
| Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội
| 23 |
|
9
|
ThS. Trần Vũ Thành
| Khoa Tổng hợp
| 19 |
|
10
|
ThS. Lê Anh Tuấn
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 18 |
|
11
|
ThS. Hồ Sỹ Chương
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 17 |
|
12
|
TS. Vũ Văn Thuân
| Bộ môn Lý luận Chính trị
| 17 |
|
13
|
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Bích
| Khoa Kinh tế
| 16 |
|
14
|
TS. Đoàn Thị Huệ
| Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội
| 16 |
|
15
|
TS. Trương Hữu Dũng
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 16 |
|
16
|
ThS. Nguyễn Thị Lý
| Khoa Kinh tế
| 15 |
|
17
|
ThS. Đỗ Hùng Dũng
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 14 |
|
18
|
TS. Nguyễn Đăng Hiệp Phố
| Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội
| 14 |
|
19
|
TS. Trần Minh Hùng
| Bộ môn Quản lý giáo dục
| 13 |
|
20
|
ThS. Mai Thị Huệ
| Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội
| 12 |
|
21
|
ThS. Nguyễn Thị Túy
| Bộ môn Lý luận Chính trị
| 12 |
|
22
|
TS. Phạm Thị Minh Nguyệt
| Bộ môn Lý luận Chính trị
| 11 |
|
23
|
TS. Trương Thị Kim Anh
| Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội
| 11 |
|
24
|
ThS. Nguyễn Thị Hồng
| Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non
| 10 |
|
25
|
ThS. Nguyễn Tiến Đảm
| Bộ môn Lý luận Chính trị
| 10 |
|
26
|
ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo
| Khoa Kinh tế
| 9 |
|
27
|
ThS. Ninh Thị Tuyết
| Phòng Tổ chức - Hành chính
| 9 |
|
28
|
ThS. Nguyễn Đức Hậu
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 9 |
|
29
|
TS. Đinh Quang Minh
| Ban Giám hiệu
| 9 |
|
30
|
TS. Nguyễn Văn Tuấn
| Phòng Khảo thí, ĐBCL và TTGD | 9 |
|
31
|
ThS. Trương Phi Luân
| Khoa Ngoại ngữ
| 9 |
|
32
|
ThS. Nguyễn Hữu Nhân
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 8 |
|
33
|
TS. Phạm Văn Thanh
| Khoa Kinh tế
| 8 |
|
34
|
TS. Hồ Thị Thanh Thủy
| Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội
| 8 |
|
35
|
ThS. Phạm Thị Quế Trân
| Bộ môn Lý luận Chính trị
| 8 |
|
36
|
TS. Lê Thị Huyền
| Bộ môn Lý luận Chính trị
| 8 |
|
37
|
TS. Nguyễn Thế Khang
| Khoa Kinh tế
| 7 |
|
38
|
ThS. Quách Văn Chương
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 7 |
|
39
|
ThS. Ngô Hồng Huấn
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 7 |
|
40
|
TS. Võ Nữ Hạnh Trang
| Khoa Tổng hợp
| 7 |
|
41
|
TS. Bùi Nguyên Trâm Ngọc
| Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non
| 7 |
|
42
|
ThS. Đỗ Thị Minh Nguyệt
| Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non
| 6 |
|
43
|
ThS. Phan Thị Cẩm Lai
| Khoa Tổng hợp
| 6 |
|
44
|
TS. Dương Minh Hiếu
| Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm
| 6 |
|
45
|
ThS. Đào Sỹ Luật
| Khoa Kỹ thuật
| 6 |
|
46
|
ThS. Nguyễn Ngọc Chơn Tâm
| Khoa Thể dục - Nhạc họa
| 6 |
|
47
|
ThS. Nguyễn Thanh Thủy
| Bộ môn Quản lý giáo dục
| 6 |
|
48
|
ThS. Phạm Xuân Thanh
| Bộ môn Quản lý giáo dục
| 6 |
|
49
|
Nguyễn Thị Kim Oanh
| Khoa Kinh tế
| 6 |
|
50
|
Tô Hoài Thắng
| Khoa Kinh tế
| 5 |
|
51
|
ThS. Nguyễn Thị Kim Phúc
| Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non
| 5 |
|
52
|
ThS. Cao Thị Huyền
| Bộ môn Quản lý giáo dục
| 5 |
|
53
|
TS. Lê Anh Tú
| Khoa Thể dục - Nhạc họa
| 5 |
|
54
|
ThS. Phạm Trường Sơn
| Khoa Kỹ thuật
| 5 |
|
55
|
ThS. Nguyễn Thị Vững
| Khoa Kinh tế
| 5 |
|
56
|
TS. Nguyễn Thị Thanh Lâm
| Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội
| 5 |
|
57
|
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Linh
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 5 |
|
58
|
ThS. Lê Thắng Lợi
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 5 |
|
59
|
ThS. Lê Thị Ngọc Hiếu
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 4 |
|
60
|
ThS. Hoàng Công Dương
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 4 |
|
61
|
ThS. Bùi Thị Hồng Cẩm
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 4 |
|
62
|
ThS. Đỗ Thị Huyền Thanh
| Khoa Tổng hợp
| 4 |
|
63
|
TS. Phạm Văn Thỏa
| Khoa Ngoại ngữ
| 4 |
|
64
|
ThS. Vũ Thu Hà
| Khoa Ngoại ngữ
| 4 |
|
65
|
ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 4 |
|
66
|
ThS. Phạm Thị Thu
| Bộ môn Lý luận Chính trị
| 4 |
|
67
|
ThS. Hà Huy Huyền
| Khoa Kinh tế
| 4 |
|
68
|
ThS. Thái Thị Hoài Thương
| Khoa Kinh tế
| 4 |
|
69
|
ThS. Trần Việt Hưng
| Khoa Thể dục - Nhạc họa
| 4 |
|
70
|
ThS. Mai Thị Lài
| Bộ môn Lý luận Chính trị
| 4 |
|
71
|
ThS. Đỗ Xuân Tiến
| Bộ môn Quản lý giáo dục
| 4 |
|
72
|
ThS. Nguyễn Thị Ái Thơ
| Bộ môn Quản lý giáo dục
| 3 |
|
73
|
ThS. Hồ Hoàng Yến
| Bộ môn Quản lý giáo dục
| 3 |
|
74
|
ThS. Nguyễn Thị Thu Trang
| Bộ môn Quản lý giáo dục
| 3 |
|
75
|
ThS. Nguyễn Thị Thiên Nhiên
| Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non
| 3 |
|
76
|
ThS. Ngô Thạch Tín
| Khoa Kỹ thuật
| 3 |
|
77
|
ThS. Phạm Hoài Phương
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 3 |
|
78
|
ThS. Đinh Thị Huê
| Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội
| 3 |
|
79
|
TS. Hoàng Thị Song Thanh
| Bộ môn Quản lý giáo dục
| 3 |
|
80
|
TS. Võ Văn Lý
| Ban Giám hiệu
| 3 |
|
81
|
ThS. Nguyễn Quang Minh
| Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội
| 3 |
|
82
|
ThS. Lê Tiến
| Khoa Ngoại ngữ
| 3 |
|
83
|
ThS. Lê Tuấn Đạt
| Khoa Ngoại ngữ
| 3 |
|
84
|
TS. Nguyễn Văn Quyết
| Khoa Tổng hợp
| 3 |
|
85
|
ThS. Trần Công Đời
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 3 |
|
86
|
ThS. Nguyễn Trúc Mai Anh
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 3 |
|
87
|
ThS. Trần Lê Tài
| Phòng Khảo thí, ĐBCL và TTGD | 2 |
|
88
|
ThS. Hoàng Tùng
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 2 |
|
89
|
ThS. Đặng Thị Tuyết Nhung
| Khoa Ngoại ngữ
| 2 |
|
90
|
ThS. Nguyễn Văn Nam
| Khoa Ngoại ngữ
| 2 |
|
91
|
ThS. Nguyễn Thị Thu Lan
| Khoa Ngoại ngữ
| 2 |
|
92
|
ThS. Bùi Công Nguyên Phong
| Khoa Ngoại ngữ
| 2 |
|
93
|
ThS. Nguyễn Thị Vân
| Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non
| 2 |
|
94
|
ThS. Võ Thị Tuyết Mai
| Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non
| 2 |
|
95
|
ThS. Đinh Thị Nhung
| Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội
| 2 |
|
96
|
ThS. Trần Huy Dũng
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 2 |
|
97
|
ThS. Nguyễn Thị Hải Yến
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 2 |
|
98
|
ThS. Ngô Ngọc Thụy
| Khoa Ngoại ngữ
| 2 |
|
99
|
ThS. Hoàng Minh Hòa
| Khoa Kỹ thuật
| 2 |
|
100
|
ThS. Nguyễn Đức Lâm
| Khoa Kỹ thuật
| 2 |
|
101
|
ThS. Trần Xuân Trung
| Khoa Kỹ thuật
| 2 |
|
102
|
ThS. Lê Vân
| Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non
| 2 |
|
103
|
ThS. Hà Quang Ánh
| Khoa Thể dục - Nhạc họa
| 2 |
|
104
|
ThS. Đinh Thị Hoá
| Khoa Kinh tế
| 2 |
|
105
|
ThS. Vương Thúy Nga
| Khoa Kinh tế
| 2 |
|
106
|
ThS. Đinh Thị Huệ
| Bộ môn Lý luận Chính trị
| 2 |
|
107
|
Vũ Thị Thanh Hiền
| Khoa Ngoại ngữ
| 2 |
|
108
|
Huỳnh Ái
| Khoa Ngoại ngữ
| 2 |
|
109
|
ThS. Nguyễn Lưu Như Quỳnh
| Khoa Ngoại ngữ
| 2 |
|
110
|
TS. Lê Ngọc Sang
| Khoa Ngoại ngữ
| 2 |
|
111
|
ThS. Lê Đăng Hòan
| Bộ môn Quản lý giáo dục
| 2 |
|
112
|
ThS. Hồ Thị Dung
| Bộ môn Lý luận Chính trị
| 2 |
|
113
|
ThS. Lê Thị Hải Yến
| Bộ môn Quản lý giáo dục
| 2 |
|
114
|
ThS. Nguyễn Thị Ngọc Châm
| Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm
| 1 |
|
115
|
ThS. Nguyễn Hoàng Phương
| Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm
| 1 |
|
116
|
ThS. Trần Thị Ngọc Thiện
| Bộ môn Quản lý giáo dục
| 1 |
|
117
|
ThS. Nguyễn Thị Thu Hoa
| Khoa Ngoại ngữ
| 1 |
|
118
|
ThS. Hà Thị Vân Anh
| Bộ môn Quản lý giáo dục
| 1 |
|
119
|
TS. Phạm Minh Tiến
| Phòng NCKH, SĐH&QHQT
| 1 |
|
120
|
ThS. Lê Ngọc Sơn
| Khoa Kỹ thuật
| 1 |
|
121
|
ThS. Nguyễn Thanh Hiền
| Khoa Kinh tế
| 1 |
|
122
|
ThS. Quản Kim Tùng
| Khoa Thể dục - Nhạc họa
| 1 |
|
123
|
ThS. Nguyễn Đức Đổi
| Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non
| 1 |
|
124
|
ThS. Trần Thị Hiếu
| Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội
| 1 |
|
125
|
ThS. Đào Anh Tuấn
| Khoa Kỹ thuật
| 1 |
|
126
|
ThS. Vũ Thị Kim Luận
| Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội
| 1 |
|
127
|
ThS. Nguyễn Đức Long
| Phòng Quản trị - Thiết bị
| 1 |
|
128
|
ThS. Nguyễn Hữu Nam
| Phòng Quản trị - Thiết bị
| 1 |
|
129
|
ThS. Đỗ Bảo Đức
| Phòng Tổ chức - Hành chính
| 1 |
|
130
|
ThS. Nguyễn Thị Mai Hương
| Trung tâm Thông tin - Thư viện
| 1 |
|
131
|
CN. Nguyễn Thị Minh Huệ
| Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non
| 1 |
|
132
|
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thảo
| Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non
| 1 |
|
133
|
ThS. Nguyễn Thị Hà Phương
| Khoa Ngoại ngữ
| 1 |
|
134
|
ThS. Lữ Thị Kim Phụng
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 1 |
|
135
|
ThS. Bùi Đoàn Phượng Linh
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 1 |
|
136
|
ThS. Nguyễn Thị Trúc Hậu
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 1 |
|
137
|
ThS. Nguyễn Thị Thanh Thanh
| Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên
| 1 |