Logo THÔNG TIN KHOA HỌC CÁ NHÂN
TTHọ và tênĐơn vịNăm
1 ThS. Nguyễn Thị Ái Anh Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2014
2 ThS. Nguyễn Trúc Mai Anh Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2015
3 ThS. Bùi Thị Hồng Cẩm Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2014
4 ThS. Hồ Sỹ Chương Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2013
5 ThS. Quách Văn Chương Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2013
6 ThS. Phan Hà Nữ Diễm Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2011
7 ThS. Trần Công Đời Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2012
8 ThS. Phạm Văn Dự Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2014
9 ThS. Đỗ Hùng Dũng Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2010
10 ThS. Trần Đức Dũng Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2011
11 ThS. Trần Huy Dũng Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2010
12 ThS. Hoàng Công Dương Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2012
13 ThS. Đặng Việt Hà Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2009
14 ThS. Nguyễn Đức Hậu Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2016
15 ThS. Nguyễn Thị Trúc Hậu Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2015
16 ThS. Lê Thị Hiền Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2013
17 ThS. Ngô Hồng Huấn Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2013
18 ThS. Lê Thanh Hùng Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2010
19 ThS. Lê Xuân Hùng Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2011
20 ThS. Bùi Đoàn Phượng Linh Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2008
21 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Linh Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2011
22 ThS. Phùng Thị Cẩm Loan Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2010
23 ThS. Lê Thắng Lợi Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2009
24 ThS. Đinh Văn Minh Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2006
25 ThS. Nguyễn Kim Ngân Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2015
26 ThS. Nguyễn Văn Nghĩa Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2014
27 ThS. Lữ Thị Kim Phụng Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2016
28 ThS. Phạm Ngọc Thanh Tâm Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2009
29 ThS. Nguyễn Thị Thanh Thanh Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2009
30 ThS. Huỳnh Thị Kim Thoa Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2007
31 ThS. Trần Thị Thu Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2017
32 ThS. Nguyễn Thị Thu Thủy Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2014
33 ThS. Mai Quỳnh Trang Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2015
34 ThS. Lê Anh Tuấn Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2010
35 ThS. Nguyễn Kim Tuấn Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2013
36 ThS. Hoàng Tùng Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2009
37 ThS. Nguyễn Thanh Uyên Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2013
38 ThS. Dương Thị Thúy Vân Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2013
39 ThS. Phạm Duy Vinh Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2014
40 ThS. Nguyễn Thị Hải Yến Khoa Sư phạm Khoa học Tự nhiên 2010
41 ThS. Nguyễn Thị Hoài Ân Khoa Kinh tế 2016
42 ThS. Phan Thị Kim Anh Khoa Kinh tế 2015
43 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Bích Khoa Kinh tế 2011
44 ThS. Bùi Xuân Diễn Khoa Kinh tế 2007
45 ThS. Hoàng Thị Ngọc Điệp Khoa Kinh tế 2012
46 ThS. Hoàng Thị Thu Hà Khoa Kinh tế 2015
47 ThS. Lê Thị Diệu Hiền Khoa Kinh tế 2018
48 ThS. Nguyễn Thanh Hiền Khoa Kinh tế 2009
49 ThS. Phạm Thị Thu Hiền Khoa Kinh tế 2012
50 ThS. Võ Thị Từ Hiếu Khoa Kinh tế 2021
51 ThS. Đinh Thị Hoá Khoa Kinh tế 2016
52 ThS. Nguyễn Thanh Hòa Khoa Kinh tế 2009
53 ThS. Nguyễn Như Hùng Khoa Kinh tế 2017
54 ThS. Nguyễn Thị Lý Khoa Kinh tế 2013
55 ThS. Vương Thúy Nga Khoa Kinh tế 2014
56 ThS. Phan Thị Châu Ngà Khoa Kinh tế 2015
57 ThS. Nguyễn Bích Quyên Khoa Kinh tế 2010
58 ThS. Võ Thị Ngọc Quỳnh Khoa Kinh tế 2015
59 ThS. Nguyễn Thị Phương Thảo Khoa Kinh tế 2006
60 ThS. Vương Quang Thịnh Khoa Kinh tế 2008
61 ThS. Thái Thị Hoài Thương Khoa Kinh tế 2017
62 ThS. Nguyễn Thu Thủy Khoa Kinh tế 2011
63 ThS. Hồ Thị Thùy Trang Khoa Kinh tế 2013
64 ThS. Phạm Thị Thùy Trang Khoa Kinh tế 2015
65 ThS. Nguyễn Xuân Tùng Khoa Kinh tế 2015
66 ThS. Lê Thị Kim Tuyên Khoa Kinh tế 2014
67 ThS. Nguyễn Thị Vững Khoa Kinh tế 2012
68 ThS. Mai Thị Lan Anh Khoa Ngoại ngữ 2006
69 ThS. Đỗ Thị Khắc Bình Khoa Ngoại ngữ 2009
70 ThS. Lê Tuấn Đạt Khoa Ngoại ngữ 2003
71 ThS. Bùi Hồng Hà Khoa Ngoại ngữ 2012
72 ThS. Nguyễn Thị Nguyệt Hà Khoa Ngoại ngữ 2008
73 ThS. Vũ Thu Hà Khoa Ngoại ngữ 2013
74 ThS. Nguyễn Tiến Hân Khoa Ngoại ngữ 2006
75 ThS. Nguyễn Thị Thu Hoa Khoa Ngoại ngữ 2012
76 ThS. Nguyễn Thị Thu Lan Khoa Ngoại ngữ 2006
77 ThS. Trương Phi Luân Khoa Ngoại ngữ 2011
78 ThS. Nguyễn Văn Nam Khoa Ngoại ngữ 2009
79 ThS. Nhâm Thị Thu Nga Khoa Ngoại ngữ 2015
80 ThS. Đặng Thị Tuyết Nhung Khoa Ngoại ngữ 2011
81 ThS. Bùi Công Nguyên Phong Khoa Ngoại ngữ 2003
82 ThS. Nguyễn Thị Hà Phương Khoa Ngoại ngữ 2009
83 ThS. Nguyễn Lưu Như Quỳnh Khoa Ngoại ngữ 2013
84 ThS. Võ Thị Mộng Thu Khoa Ngoại ngữ 2009
85 ThS. Ngô Ngọc Thụy Khoa Ngoại ngữ 2008
86 ThS. Lê Tiến Khoa Ngoại ngữ 2012
87 ThS. Dương Thanh Tú Khoa Ngoại ngữ 2014
88 ThS. Trần Văn Tuấn Khoa Ngoại ngữ 2004
89 ThS. Đoàn Thị Bạch Tuyết Khoa Ngoại ngữ 2014
90 ThS. Trần Thị Thùy Dung Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội 2010
91 ThS. Trần Thị Kim Hà Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội 2014
92 ThS. Trần Thị Hiếu Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội 2018
93 ThS. Đinh Thị Huê Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội 2010
94 ThS. Mai Thị Huệ Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội 2011
95 ThS. Lê Quang Hùng Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội 2010
96 ThS. Vũ Thị Kim Luận Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội 2010
97 ThS. Nguyễn Quang Minh Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội 2018
98 ThS. Đinh Thị Nhung Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội 2012
99 ThS. Phạm Thị Phương Thúy Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội 2010
100 ThS. Lê Trọng Tuyên Khoa Sư phạm Khoa học Xã hội 2010
101 ThS. Lại Thị Ngọc Duyên Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2015
102 ThS. Tạ Thị Mỹ Hạnh Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2014
103 ThS. Nguyễn Thị Hồng Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2013
104 ThS. Hoàng Nghĩa Quang Huy Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2008
105 ThS. Võ Thị Tuyết Mai Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2014
106 ThS. Đỗ Thị Minh Nguyệt Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2014
107 ThS. Nguyễn Thị Thiên Nhiên Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non  
108 ThS. Nguyễn Thị Kim Phúc Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2018
109 ThS. Lê Minh Phước Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2015
110 ThS. Nguyễn Thị Quỳnh Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2013
111 ThS. Nguyễn Thị Thanh Thảo Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2013
112 ThS. Lương Thị Kim Thuận Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2015
113 ThS. Nguyễn Thị Thúy Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2015
114 ThS. Trần Thanh Tùng Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2015
115 ThS. Lê Vân Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2018
116 ThS. Nguyễn Thị Vân Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2015
117 ThS. Nguyễn Thị Xuân Yến Khoa Sư phạm Tiểu học - Mầm non 2012
118 ThS. Trương Thị Lan Anh Khoa Kỹ thuật 2012
119 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Điệp Khoa Kỹ thuật 2011
120 ThS. Hoàng Minh Hòa Khoa Kỹ thuật 2016
121 ThS. Nguyễn Thế Hùng Khoa Kỹ thuật 2012
122 ThS. Trần Văn Lai Khoa Kỹ thuật 2015
123 ThS. Nguyễn Đức Lâm Khoa Kỹ thuật 2006
124 ThS. Đào Sỹ Luật Khoa Kỹ thuật 2012
125 ThS. Nguyễn Văn Minh Khoa Kỹ thuật 2016
126 ThS. Nguyễn Đức Nam Khoa Kỹ thuật 2018
127 ThS. Nguyễn Thị Hà Nguyên Khoa Kỹ thuật 2015
128 ThS. Lê Ngọc Sơn Khoa Kỹ thuật 2015
129 ThS. Phạm Trường Sơn Khoa Kỹ thuật 2016
130 ThS. Ngô Thạch Tín Khoa Kỹ thuật 2009
131 ThS. Trịnh Thanh Trúc Khoa Kỹ thuật 2015
132 ThS. Trần Xuân Trung Khoa Kỹ thuật 2017
133 ThS. Nguyễn Thị Thu Vân Khoa Kỹ thuật 2012
134 ThS. Trần Quế Chi Khoa Tổng hợp 2016
135 ThS. Trần Văn Điều Khoa Tổng hợp 2016
136 ThS. Phan Thị Cẩm Lai Khoa Tổng hợp 2013
137 ThS. Phạm Thị Mận Khoa Tổng hợp 2016
138 ThS. Nguyễn Hoàng Khánh Ngọc Khoa Tổng hợp 2014
139 ThS. Đỗ Thị Huyền Thanh Khoa Tổng hợp 2014
140 ThS. Nguyễn Hữu Đạt Khoa Thể dục - Nhạc họa 2013
141 ThS. Nguyễn Huy Hoài Khoa Thể dục - Nhạc họa 2010
142 ThS. Trần Việt Hưng Khoa Thể dục - Nhạc họa 2012
143 ThS. Nguyễn Văn Phan Khoa Thể dục - Nhạc họa 2012
144 ThS. Hồ Hải Quang Khoa Thể dục - Nhạc họa 2012
145 ThS. Nguyễn Ngọc Chơn Tâm Khoa Thể dục - Nhạc họa 2015
146 ThS. Quản Kim Tùng Khoa Thể dục - Nhạc họa 2012
147 ThS. Nguyễn Tiến Đảm Bộ môn Lý luận Chính trị 2013
148 ThS. Hồ Thị Dung Bộ môn Lý luận Chính trị 2014
149 ThS. Đinh Thị Huệ Bộ môn Lý luận Chính trị 2013
150 ThS. Mai Thị Lài Bộ môn Lý luận Chính trị 2013
151 ThS. Hồ Thị Luyên Bộ môn Lý luận Chính trị 2009
152 ThS. Trần Thị Mai Bộ môn Lý luận Chính trị 2011
153 ThS. Đặng Thị Ánh Nguyệt Bộ môn Lý luận Chính trị 2014
154 ThS. Phạm Thị Thu Bộ môn Lý luận Chính trị 2011
155 ThS. Nguyễn Diệp Minh Thy Bộ môn Lý luận Chính trị 2014
156 ThS. Phạm Thị Quế Trân Bộ môn Lý luận Chính trị 2007
157 ThS. Nguyễn Thị Túy Bộ môn Lý luận Chính trị 2012
158 ThS. Hà Thị Vân Anh Bộ môn Quản lý giáo dục  
159 ThS. Phan Thị Hồng Hà Bộ môn Quản lý giáo dục 2009
160 ThS. Đoàn Thị Hảo Bộ môn Quản lý giáo dục 2011
161 ThS. Lê Đăng Hòan Bộ môn Quản lý giáo dục 2007
162 ThS. Ngô Thanh Hương Bộ môn Quản lý giáo dục 2018
163 ThS. Cao Thị Huyền Bộ môn Quản lý giáo dục 2015
164 ThS. Nguyễn Thị Kim Ngọc Bộ môn Quản lý giáo dục 2018
165 ThS. Hoàng Thị Quang Bộ môn Quản lý giáo dục 2014
166 ThS. Đào Phan Đình Tài Bộ môn Quản lý giáo dục 2016
167 ThS. Phạm Xuân Thanh Bộ môn Quản lý giáo dục 2010
168 ThS. Trịnh Thị Linh Thảo Bộ môn Quản lý giáo dục 2018
169 ThS. Lê Thanh Thế Bộ môn Quản lý giáo dục 2008
170 ThS. Trần Thị Ngọc Thiện Bộ môn Quản lý giáo dục 2010
171 ThS. Nguyễn Thị Ái Thơ Bộ môn Quản lý giáo dục 2012
172 ThS. Nguyễn Thanh Thủy Bộ môn Quản lý giáo dục 2010
173 ThS. Đỗ Xuân Tiến Bộ môn Quản lý giáo dục 2011
174 ThS. Nguyễn Thị Thu Trang Bộ môn Quản lý giáo dục 2010
175 ThS. Trần Thông Tuệ Bộ môn Quản lý giáo dục 2009
176 ThS. Hồ Hoàng Yến Bộ môn Quản lý giáo dục 2012
177 ThS. Lê Thị Hải Yến Bộ môn Quản lý giáo dục 2020
178 ThS. Nguyễn Văn Đạt Phòng Đào tạo 2015
179 ThS. Nguyễn Phạm Trung Nhân Phòng Đào tạo 2015
180 ThS. Trần Văn Ninh Phòng Đào tạo 2011
181 ThS. Lê Trọng Vũ Phòng Đào tạo 2016
182 ThS. Cao Thị Bạch Yến Phòng Đào tạo 2018
183 ThS. Hoàng Thị Kiều Nguyệt Nga Phòng Kế hoạch - Tài chính 2015
184 ThS. Trần Thị Thu Trang Phòng Kế hoạch - Tài chính 2015
185 ThS. Lê Văn Tuấn Phòng Kế hoạch - Tài chính  
186 ThS. Trần Lê Tài Phòng Khảo thí, ĐBCL và TTGD2015
187 ThS. Hà Thị Phương Thảo Phòng Khảo thí, ĐBCL và TTGD2018
188 ThS. Nguyễn Thị Thúy An Phòng Công tác Sinh viên 2018
189 ThS. Dương Cẩm Diệp Phòng Công tác Sinh viên 2017
190 ThS. Lưu Thị Ngọc Diệp Phòng Công tác Sinh viên 2013
191 ThS. Phạm Anh Dũng Phòng Công tác Sinh viên 2014
192 ThS. Phạm Thị Thanh Hiên Phòng Công tác Sinh viên 2018
193 ThS. Lê Minh Nhật Phòng Công tác Sinh viên 2013
194 ThS. Nguyễn Ngọc Trúc Quỳnh Phòng Công tác Sinh viên 2018
195 ThS. Lê Thị Huyền Trâm Phòng Công tác Sinh viên 2017
196 ThS. Nguyễn Thị Thùy Dương Phòng NCKH, SĐH&QHQT 2013
197 ThS. Lê Thị Hà Phòng NCKH, SĐH&QHQT 2010
198 ThS. Nguyễn Thị Lương Phòng NCKH, SĐH&QHQT 2015
199 ThS. Phạm Thị Hồng Vinh Phòng NCKH, SĐH&QHQT 2002
200 ThS. Trần Thuận Hòa Phòng Quản trị - Thiết bị 2016
201 ThS. Nguyễn Đức Long Phòng Quản trị - Thiết bị 2013
202 ThS. Nguyễn Hữu Nam Phòng Quản trị - Thiết bị 2012
203 ThS. Đỗ Bảo Đức Phòng Tổ chức  - Hành chính 2018
204 ThS. Phí Hữu Hào Phòng Tổ chức  - Hành chính 2015
205 ThS. Ninh Thị Tuyết Phòng Tổ chức  - Hành chính 2008
206 ThS. Võ Thị Lệ Hường Trung tâm NCTĐ văn hóa Điếc 2019
207 ThS. Đào Bảo Ngọc Trung tâm NCTĐ văn hóa Điếc 2015
208 ThS. Nguyễn Viết Chánh Trung tâm Thông tin - Thư viện 2011
209 ThS. Nguyễn Thị Mai Hương Trung tâm Thông tin - Thư viện 2017
210 ThS. Nguyễn Thị Trường An Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2013
211 ThS. Cao Thị Ánh Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2014
212 ThS. Lê Thị Ánh Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2014
213 ThS. Lê Thị Bình Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2014
214 ThS. Nguyễn Thị Ngọc Châm Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2017
215 ThS. Nguyễn Việt Cường Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2013
216 ThS. Võ Tấn Dũng Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2015
217 ThS. Đỗ Thị Hà Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2009
218 ThS. Lê Thi Hải Hà Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2017
219 ThS. Phan Thu Hằng Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2017
220 ThS. Võ Thị Ngọc Hiền Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2019
221 ThS. Phan Thị Hường Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2014
222 ThS. Nguyễn Thị Mỹ Lệ Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2015
223 ThS. Huỳnh Thị Nga Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2010
224 ThS. Trần Phương Nga Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2017
225 ThS. Đặng Thị Thanh Nhàn Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2011
226 ThS. Đào Thị Nhàn Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2008
227 ThS. Phạm Thị Nhung Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2009
228 ThS. Hà Thị Phú Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2017
229 ThS. Nguyễn Hoàng Phương Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2017
230 ThS. Lương Mạnh Quang Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2017
231 ThS. Giang Hồng Tâm Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2015
232 ThS. Nguyễn Cao Thái Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2011
233 ThS. Huỳnh Lâm Thu Thảo Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2008
234 ThS. Nguyễn Thi Anh Thư Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2015
235 ThS. Nguyễn Thị Thanh Thùy Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2016
236 ThS. Trần Thị Minh Tình Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2012
237 ThS. Dương Thùy Trang Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2018
238 ThS. Lê Thị Kim Tuyến Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2019
239 ThS. Nguyễn Đức Việt Trường Phổ thông Thực hành Sư phạm 2013

LIÊN KẾT

Trường Đại học Đồng Nai
Trung tâm Ngoại ngữ - Tin học

CÁC ĐƠN VỊ